Cách dùng "常回来看看啊" (cháng huí lái kàn kàn a) trong hội thoại tiếng Trung

chánghuíláikànkàna

nhớ thường xuyên đến thăm nom nhé.

HSK Vocabulary
Show Information
Source Media
TV Series
Season & Episode
S1 E18
Clip Timestamp
9:11
TMDB ID
292696
Conversation Context
LineChinesePinyinTranslation
1殿下 自家基业diàn xià zì jiā jī yèĐiện hạ. Cơ nghiệp của nhà mình,
2常回来看看啊cháng huí lái kàn kàn anhớ thường xuyên đến thăm nom nhé.
3二位恩公高义 妙手回春 老朽代病人一家谢过了èr wèi ēn gōng gāo yì miào shǒu huí chūn lǎo xiǔ dài bìng rén yī jiā xiè guò leHai vị ân công có nghĩa khí cao cả, y thuật cao siêu. Lão phu thay mặt cả nhà bệnh nhân cảm tạ.

More Clips From Episode

Total 82 clips (Page 5 of 5)
也没人敢替你说一句话 把人留下
HSK 5
0:03s
yě méi rén gǎn tì nǐ shuō yī jù huà bǎ rén liú xiàcũng không ai dám nói đỡ cho ông một câu. Để người ở lại.

人 你不能带走
HSK 1
0:03s
rén nǐ bù néng dài zǒuÔng không được dẫn người đi.