Cách dùng "人 你不能带走" (rén nǐ bù néng dài zǒu) trong hội thoại tiếng Trung

rén néngdàizǒu

Ông không được dẫn người đi.

HSK Vocabulary
Show Information
Source Media
TV Series
Season & Episode
S1 E18
Clip Timestamp
43:06
TMDB ID
292696
Conversation Context
LineChinesePinyinTranslation
1也没人敢替你说一句话 把人留下yě méi rén gǎn tì nǐ shuō yī jù huà bǎ rén liú xiàcũng không ai dám nói đỡ cho ông một câu. Để người ở lại.
2人 你不能带走rén nǐ bù néng dài zǒuÔng không được dẫn người đi.

More Clips From Episode

Total 82 clips (Page 5 of 5)
今日我就算把你给杀了
HSK 6
0:03s
jīn rì wǒ jiù suàn bǎ nǐ gěi shā leHôm nay cho dù ta giết ông,

也没人敢替你说一句话 把人留下
HSK 5
0:03s
yě méi rén gǎn tì nǐ shuō yī jù huà bǎ rén liú xiàcũng không ai dám nói đỡ cho ông một câu. Để người ở lại.