Cách dùng "王司兵稍安勿躁啊" (wáng sī bīng shāo ān wù zào a) trong hội thoại tiếng Trung

wángbīngshāoānzàoa

Vương tư binh cứ bình tĩnh.

HSK Vocabulary
Show Information
Source Media
TV Series
Season & Episode
S1 E18
Clip Timestamp
27:34
TMDB ID
292696
Conversation Context
LineChinesePinyinTranslation
1休怪我王某不讲情面xiū guài wǒ wáng mǒu bù jiǎng qíng miànđừng trách Vương mỗ không nể tình.
2王司兵稍安勿躁啊wáng sī bīng shāo ān wù zào aVương tư binh cứ bình tĩnh.
3谷司户行事自有章程gǔ sī hù xíng shì zì yǒu zhāng chéngCốc tư hộ làm việc tự có nguyên tắc riêng.

More Clips From Episode

Total 82 clips (Page 4 of 5)
不可能认不得陈丙那张脸
HSK 5
0:03s
bù kě néng rèn bù dé chén bǐng nà zhāng liǎnkhông thể nào không nhận ra khuôn mặt của Trần Bính.

快点 把这都搬出去 快点
HSK 3
0:03s
kuài diǎn bǎ zhè dōu bān chū qù kuài diǎnMau lên, khiêng hết những thứ này ra ngoài. Mau lên.

殿下 我不走 我要跟你待在一起
HSK 4
0:03s
diàn xià wǒ bù zǒu wǒ yào gēn nǐ dài zài yì qǐĐiện hạ, ta không đi. Ta phải ở chung với ngài.

你告诉我 到底发生什么了 我们可以一起面对的
HSK 4
0:03s
nǐ gào sù wǒ dào dǐ fā shēng shén me le wǒ men kě yǐ yì qǐ miàn duì deNgài nói ta biết đi, rốt cuộc đã xảy ra chuyện gì? Chúng ta có thể cùng đối mặt.

你们放 你们放开 放开我 放开王妃 殿下
HSK 3
0:03s
nǐ men fàng nǐ men fàng kāi fàng kāi wǒ fàng kāi wáng fēi diàn xiàCác người bỏ... các người bỏ ra. Bỏ ta ra. Bỏ vương phi ra. Điện hạ.

你放开王妃 你们干什么 我不走 殿下
HSK 2
0:03s
nǐ fàng kāi wáng fēi nǐ men gàn shén me wǒ bù zǒu diàn xiàNgươi bỏ vương phi ra. Các người làm gì đó? Ta không đi, điện hạ.

我不能走 嬷嬷 我得陪着殿下 王妃 现在走吧
HSK 4
0:03s
wǒ bù néng zǒu mā mā wǒ dé péi zhe diàn xià wáng fēi xiàn zài zǒu baTa không thể đi, ma ma. Ta phải ở cùng điện hạ. Vương phi, đi ngay đi.

殿下房间走水了
HSK 1
0:03s
diàn xià fáng jiān zǒu shuǐ lePhòng điện hạ cháy rồi!

殿下 殿下 不能去 不能去 放开我 走开 让开
HSK 1
0:03s
diàn xià diàn xià bù néng qù bù néng qù fàng kāi wǒ zǒu kāi ràng kāiĐiện hạ. Không được đi. Bỏ ta ra. Tránh ra, tránh ra đi.

殿下还在里面 咱们回去说 你让我进去 不不不
HSK 3
0:03s
diàn xià hái zài lǐ miàn zán men huí qù shuō nǐ ràng wǒ jìn qù bù bù bùĐiện hạ còn ở bên trong. Chúng ta về rồi nói. Bà cho ta vào đi. Không.

你们放开我 王妃 嬷嬷 你们救救他
HSK 1
0:03s
nǐ men fàng kāi wǒ wáng fēi mā mā nǐ men jiù jiù tāCác người bỏ ta ra. Vương phi. Ma ma, hai người cứu điện hạ đi.

本侯绝不轻饶
HSK 7
0:03s
běn hóu jué bù qīng ráobản hầu tuyệt đối không dung tha.

怎么回事 黎王人呢
HSK 1
0:03s
zěn me huí shì lí wáng rén neCó chuyện gì? Lê vương đâu?

便畏罪自焚 真是死有余辜
HSK 7
0:03s
biàn wèi zuì zì fén zhēn shì sǐ yǒu yú gūbèn sợ tội mà tự thiêu mình. Đúng là chết chưa hết tội.

今晚 就不劳烦穆阳侯了
HSK 2
0:03s
jīn wǎn jiù bù láo fán mù yáng hóu leTối nay không phiền tới Mục Dương hầu nữa.

殿下 出什么事了
HSK 2
0:03s
diàn xià chū shén me shì leĐiện hạ, có chuyện gì vậy?

墨景黎不可能死 他那样的人
HSK 4
0:03s
mò jǐng lí bù kě néng sǐ tā nà yàng de rénMặc Cảnh Lê không thể nào chết. Người như hắn

没想到黎王 竟在背后图谋此等恶行
HSK 7
0:03s
méi xiǎng dào lí wáng jìng zài bèi hòu tú móu cǐ děng è xíngKhông ngờ Lê vương lại lén mưu toan hành vi ác độc này.

你总算是回来了 出大事了
HSK 6
0:03s
nǐ zǒng suàn shì huí lái le chū dà shì leCuối cùng ngài cũng về. Có chuyện lớn rồi.

今日我就算把你给杀了
HSK 6
0:03s
jīn rì wǒ jiù suàn bǎ nǐ gěi shā leHôm nay cho dù ta giết ông,