Cách dùng "我帮你叫她 不必" (wǒ bāng nǐ jiào tā bù bì) trong hội thoại tiếng Trung

bāngjiào

Để ta gọi giúp ngài. Không cần đâu.

Show Information
Source Media
TV Series
Season & Episode
S1 E18
Clip Timestamp
2:16
TMDB ID
292696
Conversation Context
LineChinesePinyinTranslation
1你有事寻她nǐ yǒu shì xún tāNgài có việc cần tìm cô ấy à?
2我帮你叫她 不必wǒ bāng nǐ jiào tā bù bìĐể ta gọi giúp ngài. Không cần đâu.
3你今日有什么安排nǐ jīn rì yǒu shén me ān páiHôm nay nàng có sắp xếp gì không?

More Clips From Episode

Total 82 clips (Page 5 of 5)
也没人敢替你说一句话 把人留下
HSK 5
0:03s
yě méi rén gǎn tì nǐ shuō yī jù huà bǎ rén liú xiàcũng không ai dám nói đỡ cho ông một câu. Để người ở lại.

人 你不能带走
HSK 1
0:03s
rén nǐ bù néng dài zǒuÔng không được dẫn người đi.