Quay lại trang chủChi tiết clip

Cách dùng "我说 我说 您开恩" (wǒ shuō wǒ shuō nín kāi ēn) trong hội thoại tiếng Trung

我说 我说 您开恩

wǒ shuō wǒ shuō nín kāi ēn

Ta nói, xin ngài hãy rủ lòng thương.

HSK Vocabulary
Show Information
Source Media
TV Series
Season & Episode
S1 E18
Clip Timestamp
30:40
TMDB ID
292696
Conversation Context
LineChinesePinyinTranslation
1说 是谁指使你的 联络何人 把名单给我交出来shuō shì shuí zhǐ shǐ nǐ de lián luò hé rén bǎ míng dān gěi wǒ jiāo chū láiNói đi, là ai xúi giục ngươi? Liên lạc với ai? Giao danh sách ra đây cho ta!
2我说 我说 您开恩wǒ shuō wǒ shuō nín kāi ēnTa nói, xin ngài hãy rủ lòng thương.
3我这就去给您拿名单 官人wǒ zhè jiù qù gěi nín ná míng dān guān rénTa đi lấy danh sách cho ngài ngay đây, quan trên.

More Clips From Episode

Total 82 clips (Page 5 of 5)
也没人敢替你说一句话 把人留下
HSK 5
0:03s
yě méi rén gǎn tì nǐ shuō yī jù huà bǎ rén liú xiàcũng không ai dám nói đỡ cho ông một câu. Để người ở lại.

人 你不能带走
HSK 1
0:03s
rén nǐ bù néng dài zǒuÔng không được dẫn người đi.