Cách dùng "不想再重头再来" (bù xiǎng zài chóng tóu zài lái) trong hội thoại tiếng Trung
不想再重头再来
không muốn làm lại từ đầu.
Show Information
Source Media
TV Series
Season & Episode
S1 E5
Clip Timestamp
9:59
TMDB ID
278275
Conversation Context
| Line | Chinese | Pinyin | Translation |
|---|---|---|---|
| 1 | 我不想再一无所有 | wǒ bù xiǎng zài yī wú suǒ yǒu | Ta không muốn lại trắng tay, |
| 2▶ | 不想再重头再来 | bù xiǎng zài chóng tóu zài lái | không muốn làm lại từ đầu. |
| 3 | 我不想再流离失所了 | wǒ bù xiǎng zài liú lí shī suǒ le | Ta không muốn lại lang thang phiêu bạt. |
More Clips From Episode
Total 152 clips (Page 4 of 8)
HSK 7
0:03s
zhǐ shì wèi le ràng zì jǐ kàn qǐ lái gèng xiàng rén ér yǐChỉ là để khiến mình trông giống người hơn một chút thôi.

HSK 5
0:03s
wǒ men jiě mèi jiù bù yòng zài shòu fēn lí zhī kǔthì tỷ muội chúng ta sẽ không phải chịu cảnh biệt ly.

HSK 5
0:03s
wǒ zhè ge rén ba - dà gài jiù shì … - mù touNgười như ta - đại khái chính là… - Khúc gỗ.

HSK 5
0:03s
nǐ dōu nà me xǐ huān tā le lián mù tou dōu kàn chū láiHuynh thích cô ấy đến thế, đến khúc gỗ còn nhận ra.

HSK 6
0:03s

HSK 3
0:03s













