Cách dùng "和她们势均力敌吧" (hé tā men shì jūn lì dí ba) trong hội thoại tiếng Trung
和她们势均力敌吧
hé tā men shì jūn lì dí ba
chắc ngang tài ngang sức với họ mà nhỉ?
Show Information
Source Media
TV Series
Season & Episode
S1 E5
Clip Timestamp
27:58
TMDB ID
278275
Conversation Context
| Line | Chinese | Pinyin | Translation |
|---|---|---|---|
| 1 | 你和我 | nǐ hé wǒ | Huynh và ta |
| 2▶ | 和她们势均力敌吧 | hé tā men shì jūn lì dí ba | chắc ngang tài ngang sức với họ mà nhỉ? |
| 3 | 只不过 | zhǐ bù guò | Có điều |
More Clips From Episode
Total 152 clips (Page 4 of 8)
HSK 4
0:03s

HSK 1
0:03s

HSK 5
0:03s

HSK 7
0:03s
zhǐ shì wèi le ràng zì jǐ kàn qǐ lái gèng xiàng rén ér yǐChỉ là để khiến mình trông giống người hơn một chút thôi.

HSK 5
0:03s

HSK 5
0:03s
wǒ men jiě mèi jiù bù yòng zài shòu fēn lí zhī kǔthì tỷ muội chúng ta sẽ không phải chịu cảnh biệt ly.

HSK 3
0:03s

HSK 6
0:03s

HSK 5
0:03s

HSK 4
0:03s

HSK 4
0:03s

HSK 7
0:03s

HSK 4
0:03s

HSK 6
0:03s

HSK 3
0:03s

HSK 6
0:03s

HSK 5
0:03s
wǒ zhè ge rén ba - dà gài jiù shì … - mù touNgười như ta - đại khái chính là… - Khúc gỗ.

HSK 5
0:03s
nǐ dōu nà me xǐ huān tā le lián mù tou dōu kàn chū láiHuynh thích cô ấy đến thế, đến khúc gỗ còn nhận ra.

HSK 6
0:03s

HSK 3
0:03s