Cách dùng "快逃啊 孩子" (kuài táo a hái zi) trong hội thoại tiếng Trung
快逃啊 孩子
kuài táo a hái zi
Mau chạy đi, nhóc con.
Show Information
Source Media
TV Series
Season & Episode
S1 E5
Clip Timestamp
23:02
TMDB ID
278275
Conversation Context
| Line | Chinese | Pinyin | Translation |
|---|---|---|---|
| 1 | 有吗? | yǒu ma ? | Có không? |
| 2▶ | 快逃啊 孩子 | kuài táo a hái zi | Mau chạy đi, nhóc con. |
| 3 | 一定要活下去 | yí dìng yào huó xià qù | Nhất định phải sống sót. |
More Clips From Episode
Total 152 clips (Page 4 of 8)
HSK 7
0:03s
zhǐ shì wèi le ràng zì jǐ kàn qǐ lái gèng xiàng rén ér yǐChỉ là để khiến mình trông giống người hơn một chút thôi.

HSK 5
0:03s
wǒ men jiě mèi jiù bù yòng zài shòu fēn lí zhī kǔthì tỷ muội chúng ta sẽ không phải chịu cảnh biệt ly.

HSK 5
0:03s
wǒ zhè ge rén ba - dà gài jiù shì … - mù touNgười như ta - đại khái chính là… - Khúc gỗ.

HSK 5
0:03s
nǐ dōu nà me xǐ huān tā le lián mù tou dōu kàn chū láiHuynh thích cô ấy đến thế, đến khúc gỗ còn nhận ra.

HSK 6
0:03s

HSK 3
0:03s













