Cách dùng "你去哪里 我就去哪里" (nǐ qù nǎ lǐ wǒ jiù qù nǎ lǐ) trong hội thoại tiếng Trung
你去哪里 我就去哪里
Muội đi đâu, ta theo đó.
Show Information
Source Media
TV Series
Season & Episode
S1 E5
Clip Timestamp
2:53
TMDB ID
278275
Conversation Context
| Line | Chinese | Pinyin | Translation |
|---|---|---|---|
| 1 | 我不想在这深宅大院 困死一生 | wǒ bù xiǎng zài zhè shēn zhái dà yuàn kùn sǐ yī shēng | Ta không muốn bị giam cả đời trong phủ đệ kín cổng cao tường. |
| 2▶ | 你去哪里 我就去哪里 | nǐ qù nǎ lǐ wǒ jiù qù nǎ lǐ | Muội đi đâu, ta theo đó. |
| 3 | 可你若失踪 | kě nǐ ruò shī zōng | Nhưng nếu muội mất tích, |
More Clips From Episode
Total 152 clips (Page 2 of 8)
HSK 6
0:03s
zhěng gè wéi shì bù zhuāng jiù jǐn guī wǒ shǒuthì toàn bộ tiệm vải của nhà họ Vi sẽ rơi vào tay ta.

HSK 5
0:03s
nà zhǐ shì xiāng sì de cì qīng zhè shì wǒ shēng lái jiù yǒu de yìn jìđó chỉ là hình xăm tương tự. Đây là ấn ký ta có từ lúc sinh ra.

HSK 1
0:03s

HSK 1
0:03s

HSK 6
0:03s

HSK 6
0:03s

HSK 7
0:03s
wǒ bù xiǎng fàng qì yǎn qián de fù guì ān yìTa không muốn từ bỏ vinh hoa phú quý trước mắt,

HSK 7
0:03s

HSK 7
0:03s
què bǎ bié rén hǎo yì jiè nǐ de sǎn jù wéi jǐ yǒulại chiếm chiếc ô người ta tốt bụng cho mượn làm của riêng.

HSK 7
0:03s
nǐ què shā sǐ le nà ge wéi yī zhēn xīn dài nǐ de rénlại giết chết người duy nhất đối đãi chân thành với ngươi.









