Cách dùng "生生世世" (shēng shēng shì shì) trong hội thoại tiếng Trung
生生世世
shēng shēng shì shì
đời đời kiếp kiếp,
Show Information
Source Media
TV Series
Season & Episode
S1 E5
Clip Timestamp
19:03
TMDB ID
278275
Conversation Context
| Line | Chinese | Pinyin | Translation |
|---|---|---|---|
| 1 | 几百年了 | jǐ bǎi nián le | Mấy trăm năm rồi, |
| 2▶ | 生生世世 | shēng shēng shì shì | đời đời kiếp kiếp, |
| 3 | 我一直都想护你周全 | wǒ yì zhí dōu xiǎng hù nǐ zhōu quán | ta luôn muốn bảo vệ nàng. |
More Clips From Episode
Total 152 clips (Page 4 of 8)
HSK 1
0:03s

HSK 5
0:03s

HSK 7
0:03s
zhǐ shì wèi le ràng zì jǐ kàn qǐ lái gèng xiàng rén ér yǐChỉ là để khiến mình trông giống người hơn một chút thôi.

HSK 5
0:03s

HSK 5
0:03s
wǒ men jiě mèi jiù bù yòng zài shòu fēn lí zhī kǔthì tỷ muội chúng ta sẽ không phải chịu cảnh biệt ly.

HSK 3
0:03s

HSK 6
0:03s

HSK 5
0:03s

HSK 4
0:03s

HSK 4
0:03s

HSK 7
0:03s

HSK 4
0:03s

HSK 6
0:03s

HSK 3
0:03s

HSK 6
0:03s

HSK 5
0:03s
wǒ zhè ge rén ba - dà gài jiù shì … - mù touNgười như ta - đại khái chính là… - Khúc gỗ.

HSK 5
0:03s
nǐ dōu nà me xǐ huān tā le lián mù tou dōu kàn chū láiHuynh thích cô ấy đến thế, đến khúc gỗ còn nhận ra.

HSK 6
0:03s

HSK 1
0:03s

HSK 3
0:03s