Cách dùng "他们突然背信弃义" (tā men tū rán bèi xìn qì yì) trong hội thoại tiếng Trung
他们突然背信弃义
tā men tū rán bèi xìn qì yì
Ắt có kẻ đứng sau bày mưu tính kế
Show Information
Source Media
TV Series
Season & Episode
S1 E5
Clip Timestamp
43:37
TMDB ID
278275
Conversation Context
| Line | Chinese | Pinyin | Translation |
|---|---|---|---|
| 1 | 驭灵戒里只剩下你的白泽之力 | yù líng jiè lǐ zhǐ shèng xià nǐ de bái zé zhī lì | Trong Ngự Linh Giới chỉ còn sức mạnh Bạch Trạch của ngươi. |
| 2▶ | 他们突然背信弃义 | tā men tū rán bèi xìn qì yì | Ắt có kẻ đứng sau bày mưu tính kế |
| 3 | 背后必有布局谋划之人 | bèi hòu bì yǒu bù jú móu huà zhī rén | nên họ mới đột nhiên phản bội lời thề. |
More Clips From Episode
Total 152 clips (Page 4 of 8)
HSK 4
0:03s

HSK 1
0:03s

HSK 5
0:03s

HSK 7
0:03s
zhǐ shì wèi le ràng zì jǐ kàn qǐ lái gèng xiàng rén ér yǐChỉ là để khiến mình trông giống người hơn một chút thôi.

HSK 5
0:03s

HSK 5
0:03s
wǒ men jiě mèi jiù bù yòng zài shòu fēn lí zhī kǔthì tỷ muội chúng ta sẽ không phải chịu cảnh biệt ly.

HSK 3
0:03s

HSK 6
0:03s

HSK 5
0:03s

HSK 4
0:03s

HSK 4
0:03s

HSK 7
0:03s

HSK 4
0:03s

HSK 6
0:03s

HSK 3
0:03s

HSK 6
0:03s

HSK 5
0:03s
wǒ zhè ge rén ba - dà gài jiù shì … - mù touNgười như ta - đại khái chính là… - Khúc gỗ.

HSK 5
0:03s
nǐ dōu nà me xǐ huān tā le lián mù tou dōu kàn chū láiHuynh thích cô ấy đến thế, đến khúc gỗ còn nhận ra.

HSK 6
0:03s

HSK 1
0:03s