Cách dùng "我背叛了誓约" (wǒ bèi pàn le shì yuē) trong hội thoại tiếng Trung
我背叛了誓约
wǒ bèi pàn le shì yuē
phản bội lại lời thề.
Show Information
Source Media
TV Series
Season & Episode
S1 E5
Clip Timestamp
37:10
TMDB ID
278275
Conversation Context
| Line | Chinese | Pinyin | Translation |
|---|---|---|---|
| 1 | 是我对不起龙神 | shì wǒ duì bù qǐ lóng shén | Ta có lỗi với Long Thần, |
| 2▶ | 我背叛了誓约 | wǒ bèi pàn le shì yuē | phản bội lại lời thề. |
| 3 | 你们回去告诉他 | nǐ men huí qù gào sù tā | Các người về báo với ngài ấy |
More Clips From Episode
Total 152 clips (Page 4 of 8)
HSK 4
0:03s

HSK 1
0:03s

HSK 5
0:03s

HSK 7
0:03s
zhǐ shì wèi le ràng zì jǐ kàn qǐ lái gèng xiàng rén ér yǐChỉ là để khiến mình trông giống người hơn một chút thôi.

HSK 5
0:03s

HSK 5
0:03s
wǒ men jiě mèi jiù bù yòng zài shòu fēn lí zhī kǔthì tỷ muội chúng ta sẽ không phải chịu cảnh biệt ly.

HSK 3
0:03s

HSK 6
0:03s

HSK 5
0:03s

HSK 4
0:03s

HSK 4
0:03s

HSK 7
0:03s

HSK 4
0:03s

HSK 6
0:03s

HSK 3
0:03s

HSK 6
0:03s

HSK 5
0:03s
wǒ zhè ge rén ba - dà gài jiù shì … - mù touNgười như ta - đại khái chính là… - Khúc gỗ.

HSK 5
0:03s
nǐ dōu nà me xǐ huān tā le lián mù tou dōu kàn chū láiHuynh thích cô ấy đến thế, đến khúc gỗ còn nhận ra.

HSK 6
0:03s

HSK 1
0:03s