Cách dùng "我不想再流离失所了" (wǒ bù xiǎng zài liú lí shī suǒ le) trong hội thoại tiếng Trung
我不想再流离失所了
Ta không muốn lại lang thang phiêu bạt.
Show Information
Source Media
TV Series
Season & Episode
S1 E5
Clip Timestamp
10:03
TMDB ID
278275
Conversation Context
| Line | Chinese | Pinyin | Translation |
|---|---|---|---|
| 1 | 不想再重头再来 | bù xiǎng zài chóng tóu zài lái | không muốn làm lại từ đầu. |
| 2▶ | 我不想再流离失所了 | wǒ bù xiǎng zài liú lí shī suǒ le | Ta không muốn lại lang thang phiêu bạt. |
| 3 | 你一直给我做 | nǐ yì zhí gěi wǒ zuò | Tỷ… liên tục làm… |
More Clips From Episode
Total 152 clips (Page 4 of 8)
HSK 7
0:03s
zhǐ shì wèi le ràng zì jǐ kàn qǐ lái gèng xiàng rén ér yǐChỉ là để khiến mình trông giống người hơn một chút thôi.

HSK 5
0:03s
wǒ men jiě mèi jiù bù yòng zài shòu fēn lí zhī kǔthì tỷ muội chúng ta sẽ không phải chịu cảnh biệt ly.

HSK 5
0:03s
wǒ zhè ge rén ba - dà gài jiù shì … - mù touNgười như ta - đại khái chính là… - Khúc gỗ.

HSK 5
0:03s
nǐ dōu nà me xǐ huān tā le lián mù tou dōu kàn chū láiHuynh thích cô ấy đến thế, đến khúc gỗ còn nhận ra.

HSK 6
0:03s

HSK 3
0:03s













