Cách dùng "我不知道你在说什么" (wǒ bù zhī dào nǐ zài shuō shén me) trong hội thoại tiếng Trung
我不知道你在说什么
Ta không biết muội đang nói gì.
Show Information
Source Media
TV Series
Season & Episode
S1 E5
Clip Timestamp
10:36
TMDB ID
278275
Conversation Context
| Line | Chinese | Pinyin | Translation |
|---|---|---|---|
| 1 | 你是想跟我一起走的 | nǐ shì xiǎng gēn wǒ yì qǐ zǒu de | tỷ muốn… đi cùng ta mà. |
| 2▶ | 我不知道你在说什么 | wǒ bù zhī dào nǐ zài shuō shén me | Ta không biết muội đang nói gì. |
| 3 | 我从来都没有给你准备过什么栗子糕 | wǒ cóng lái dōu méi yǒu gěi nǐ zhǔn bèi guò shén me lì zi gāo | Ta chưa từng chuẩn bị bánh hạt dẻ cho muội. |
More Clips From Episode
Total 152 clips (Page 4 of 8)
HSK 7
0:03s
zhǐ shì wèi le ràng zì jǐ kàn qǐ lái gèng xiàng rén ér yǐChỉ là để khiến mình trông giống người hơn một chút thôi.

HSK 5
0:03s
wǒ men jiě mèi jiù bù yòng zài shòu fēn lí zhī kǔthì tỷ muội chúng ta sẽ không phải chịu cảnh biệt ly.

HSK 5
0:03s
wǒ zhè ge rén ba - dà gài jiù shì … - mù touNgười như ta - đại khái chính là… - Khúc gỗ.

HSK 5
0:03s
nǐ dōu nà me xǐ huān tā le lián mù tou dōu kàn chū láiHuynh thích cô ấy đến thế, đến khúc gỗ còn nhận ra.

HSK 6
0:03s

HSK 3
0:03s













