Cách dùng "我确实不配" (wǒ què shí bù pèi) trong hội thoại tiếng Trung
我确实不配
wǒ què shí bù pèi
Ta quả thực không xứng.
Show Information
Source Media
TV Series
Season & Episode
S1 E5
Clip Timestamp
13:16
TMDB ID
278275
Conversation Context
| Line | Chinese | Pinyin | Translation |
|---|---|---|---|
| 1 | 不配 你不配 | bù pèi nǐ bù pèi | Không xứng, ngươi không xứng! |
| 2▶ | 我确实不配 | wǒ què shí bù pèi | Ta quả thực không xứng. |
| 3 | 你们是神通广大的法师 | nǐ men shì shén tōng guǎng dà de fǎ shī | Các người là pháp sư thần thông quảng đại, |
More Clips From Episode
Total 152 clips (Page 3 of 8)
HSK 4
0:03s

HSK 4
0:03s

HSK 7
0:03s

HSK 7
0:03s

HSK 3
0:03s

HSK 4
0:03s

HSK 1
0:03s

HSK 7
0:03s

HSK 7
0:03s

HSK 4
0:03s

HSK 1
0:03s

HSK 3
0:03s

HSK 4
0:03s

HSK 7
0:03s

HSK 7
0:03s

HSK 4
0:03s

HSK 7
0:03s
nà shì shàng yǒu rén ài nǐ xīn gān qíng yuàn wèi nǐ qù sǐ ma ?Thế trên đời có ai yêu huynh, cam tâm chết vì huynh không?

HSK 6
0:03s

HSK 4
0:03s

HSK 4
0:03s