Cách dùng "雨雪风霜" (yǔ xuě fēng shuāng) trong hội thoại tiếng Trung
雨雪风霜
yǔ xuě fēng shuāng
mưa tuyết gió sương,
Show Information
Source Media
TV Series
Season & Episode
S1 E5
Clip Timestamp
18:20
TMDB ID
278275
Conversation Context
| Line | Chinese | Pinyin | Translation |
|---|---|---|---|
| 1 | 我闻过春花秋草 | wǒ wén guò chūn huā qiū cǎo | Ta từng ngửi hoa xuân cỏ thu, |
| 2▶ | 雨雪风霜 | yǔ xuě fēng shuāng | mưa tuyết gió sương, |
| 3 | 闻过人间美食 | wén guò rén jiān měi shí | từng ngửi mỹ vị nhân gian, |
More Clips From Episode
Total 152 clips (Page 4 of 8)
HSK 1
0:03s

HSK 5
0:03s

HSK 7
0:03s
zhǐ shì wèi le ràng zì jǐ kàn qǐ lái gèng xiàng rén ér yǐChỉ là để khiến mình trông giống người hơn một chút thôi.

HSK 5
0:03s

HSK 5
0:03s
wǒ men jiě mèi jiù bù yòng zài shòu fēn lí zhī kǔthì tỷ muội chúng ta sẽ không phải chịu cảnh biệt ly.

HSK 3
0:03s

HSK 6
0:03s

HSK 5
0:03s

HSK 4
0:03s

HSK 4
0:03s

HSK 7
0:03s

HSK 4
0:03s

HSK 6
0:03s

HSK 3
0:03s

HSK 6
0:03s

HSK 5
0:03s
wǒ zhè ge rén ba - dà gài jiù shì … - mù touNgười như ta - đại khái chính là… - Khúc gỗ.

HSK 5
0:03s
nǐ dōu nà me xǐ huān tā le lián mù tou dōu kàn chū láiHuynh thích cô ấy đến thế, đến khúc gỗ còn nhận ra.

HSK 6
0:03s

HSK 1
0:03s

HSK 3
0:03s