Cách dùng "好 那我就拿进去了" (hǎo nà wǒ jiù ná jìn qù le) trong hội thoại tiếng Trung
好 那我就拿进去了
Tốt, vậy tôi mang vào trong đây.
Show Information
Source Media
TV Series
Season & Episode
S1 E15
Clip Timestamp
4:25
TMDB ID
261676
Conversation Context
| Line | Chinese | Pinyin | Translation |
|---|---|---|---|
| 1 | 不客气 叶谦的朋友就是我的朋友 | bú kè qì yè qiān de péng yǒu jiù shì wǒ de péng yǒu | Đừng khách sáo. Bạn của Diệp Khiêm chính là bạn của tôi. |
| 2▶ | 好 那我就拿进去了 | hǎo nà wǒ jiù ná jìn qù le | Tốt, vậy tôi mang vào trong đây. |
| 3 | 我 我这儿也有 | wǒ wǒ zhè ér yě yǒu | Tôi... bên tôi cũng có. |
