Cách dùng "好 那我就拿进去了" (hǎo nà wǒ jiù ná jìn qù le) trong hội thoại tiếng Trung

hǎo jiùjìnle

Tốt, vậy tôi mang vào trong đây.

Show Information
Source Media
TV Series
Season & Episode
S1 E15
Clip Timestamp
4:25
TMDB ID
261676
Conversation Context
LineChinesePinyinTranslation
1不客气 叶谦的朋友就是我的朋友bú kè qì yè qiān de péng yǒu jiù shì wǒ de péng yǒuĐừng khách sáo. Bạn của Diệp Khiêm chính là bạn của tôi.
2好 那我就拿进去了hǎo nà wǒ jiù ná jìn qù leTốt, vậy tôi mang vào trong đây.
3我 我这儿也有wǒ wǒ zhè ér yě yǒuTôi... bên tôi cũng có.

More Clips From Episode

Total 181 clips (Page 10 of 10)
对对对 赶紧给它包好
HSK 4
0:03s
duì duì duì gǎn jǐn gěi tā bāo hǎoĐúng đúng, mau gói nó lại cho kỹ.