Cách dùng "你们找我有事啊" (nǐ men zhǎo wǒ yǒu shì a) trong hội thoại tiếng Trung
你们找我有事啊
Các đồng chí tìm tôi có việc gì à?
Show Information
Source Media
TV Series
Season & Episode
S1 E15
Clip Timestamp
36:38
TMDB ID
261676
Conversation Context
| Line | Chinese | Pinyin | Translation |
|---|---|---|---|
| 1 | 警察同志 这这这 都是我们家这块儿 | jǐng chá tóng zhì zhè zhè zhè dōu shì wǒ men jiā zhè kuài ér | Đồng chí cảnh sát. Cái này này... đều là đồ đạc nhà tôi thôi. |
| 2▶ | 你们找我有事啊 | nǐ men zhǎo wǒ yǒu shì a | Các đồng chí tìm tôi có việc gì à? |
| 3 | 你母亲姜玉珍去哪儿了 知道吗 | nǐ mǔ qīn jiāng yù zhēn qù nǎ ér le zhī dào ma | Mẹ anh, Khương Ngọc Trân, đi đâu rồi? Anh có biết không? |
