Cách dùng "你们找我有事啊" (nǐ men zhǎo wǒ yǒu shì a) trong hội thoại tiếng Trung

menzhǎoyǒushìa

Các đồng chí tìm tôi có việc gì à?

Show Information
Source Media
TV Series
Season & Episode
S1 E15
Clip Timestamp
36:38
TMDB ID
261676
Conversation Context
LineChinesePinyinTranslation
1警察同志 这这这 都是我们家这块儿jǐng chá tóng zhì zhè zhè zhè dōu shì wǒ men jiā zhè kuài érĐồng chí cảnh sát. Cái này này... đều là đồ đạc nhà tôi thôi.
2你们找我有事啊nǐ men zhǎo wǒ yǒu shì aCác đồng chí tìm tôi có việc gì à?
3你母亲姜玉珍去哪儿了 知道吗nǐ mǔ qīn jiāng yù zhēn qù nǎ ér le zhī dào maMẹ anh, Khương Ngọc Trân, đi đâu rồi? Anh có biết không?

More Clips From Episode

Total 181 clips (Page 10 of 10)
对对对 赶紧给它包好
HSK 4
0:03s
duì duì duì gǎn jǐn gěi tā bāo hǎoĐúng đúng, mau gói nó lại cho kỹ.