Cách dùng "你们找我有事啊" (nǐ men zhǎo wǒ yǒu shì a) trong hội thoại tiếng Trung
你们找我有事啊
Các đồng chí tìm tôi có việc gì à?
Show Information
Source Media
TV Series
Season & Episode
S1 E15
Clip Timestamp
36:38
TMDB ID
261676
Conversation Context
| Line | Chinese | Pinyin | Translation |
|---|---|---|---|
| 1 | 警察同志 这这这 都是我们家这块儿 | jǐng chá tóng zhì zhè zhè zhè dōu shì wǒ men jiā zhè kuài ér | Đồng chí cảnh sát. Cái này này... đều là đồ đạc nhà tôi thôi. |
| 2▶ | 你们找我有事啊 | nǐ men zhǎo wǒ yǒu shì a | Các đồng chí tìm tôi có việc gì à? |
| 3 | 你母亲姜玉珍去哪儿了 知道吗 | nǐ mǔ qīn jiāng yù zhēn qù nǎ ér le zhī dào ma | Mẹ anh, Khương Ngọc Trân, đi đâu rồi? Anh có biết không? |
More Clips From Episode
Total 181 clips (Page 6 of 10)
HSK 5
0:03s
hē diào wǒ dà bàn gè yuè de gōng zī wǒ de mā yaUống hết gần nửa tháng lương của tôi. Trời ơi.

HSK 2
0:03s
zǒu zǒu zǒu chàng gē qù zǒu chàng shén me gē zhè duō wǎnĐi đi đi, đi hát karaoke nào. Hát gì, muộn thế này rồi.

HSK 5
0:03s
huí jiā le huí jiā bú shì bì xū dé zhǎn shì wǒ de gē hóu aVề nhà thôi, về nhà. Không phải... ...phải thể hiện giọng hát của tôi chứ.

HSK 4
0:03s
wǒ de chàng qiāng wǒ de gāo yīn bù fèn nǐ bì xū dé tīng yī xiàKỹ thuật của tôi, phần cao trào của tôi, cậu phải nghe mới được.

HSK 6
0:03s
bù jiù shì zhī dào jìn dú jú de lín jú shì wǒ jiù jiù machẳng phải là biết rõ Cục trưởng Lâm Cục Phòng chống Ma túy là cậu tôi sao?

HSK 5
0:03s
dàn jù tǐ shì shén me guān xì wǒ jiù bù zhī dào leNhưng cụ thể quan hệ thế nào, thì tôi không rõ.

HSK 6
0:03s
kě bù ma nǎ ér xū yào wǒ wǒ jiù chū xiàn zài nǎ érĐương nhiên rồi. Chỗ nào cần tớ, tớ sẽ xuất hiện ở đó.

HSK 5
0:03s
wǒ sī yuán lóng duì tiān fā shì wǒ jué duì bù kě néng chèn rén zhī wēiTôi Tư Nguyên Long thề với trời, tuyệt đối không thể thừa cơ hãm hại người.

HSK 5
0:03s

HSK 6
0:03s









