Cách dùng "你约 我一定会到" (nǐ yuē wǒ yí dìng huì dào) trong hội thoại tiếng Trung
你约 我一定会到
Em hẹn, tôi nhất định sẽ tới.
Show Information
Source Media
TV Series
Season & Episode
S1 E15
Clip Timestamp
22:13
TMDB ID
261676
Conversation Context
| Line | Chinese | Pinyin | Translation |
|---|---|---|---|
| 1 | 没想到你真的会来啊 | méi xiǎng dào nǐ zhēn de huì lái a | Không ngờ anh thực sự đến đấy. |
| 2▶ | 你约 我一定会到 | nǐ yuē wǒ yí dìng huì dào | Em hẹn, tôi nhất định sẽ tới. |
| 3 | 那么相信我啊 | nà me xiāng xìn wǒ a | Tin tưởng tôi thế à? |
