Cách dùng "确实被打压得挺厉害的" (què shí bèi dǎ yā dé tǐng lì hài de) trong hội thoại tiếng Trung

quèshíbèitǐnghàide

Thực sự bị đàn áp khá nặng

Idioms & Colloquial Expressions
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0114:46
men
zài
biān

Bọn chúng ở bên đó

LINE 0214:47
PLAYING SCENE
què
shí
bèi
tǐng
hài
de

Thực sự bị đàn áp khá nặng

LINE 0314:51
jiù zài qián duàn rì zi yǒu yī cháng jìng nèi wài de lián hé xíng dòng

就在前段日子 有一场境内外的联合行动

Ngay hồi trước đây Có một chiến dịch phối hợp trong và ngoài nước

Show Information
Source MediaTV Series
Season & EpisodeS1 E15
Timestamp14:47
TMDB ID261676