Cách dùng "确实被打压得挺厉害的" (què shí bèi dǎ yā dé tǐng lì hài de) trong hội thoại tiếng Trung
确实被打压得挺厉害的
Thực sự bị đàn áp khá nặng
Idioms & Colloquial Expressions
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0114:46
tā他
men们
zài在
nà那
biān边
“Bọn chúng ở bên đó”
LINE 0214:47
PLAYING SCENEquè确
shí实
bèi被
dǎ打
yā压
dé得
tǐng挺
lì厉
hài害
de的
“Thực sự bị đàn áp khá nặng”
LINE 0314:51
jiù zài qián duàn rì zi yǒu yī cháng jìng nèi wài de lián hé xíng dòng
就在前段日子 有一场境内外的联合行动
“Ngay hồi trước đây Có một chiến dịch phối hợp trong và ngoài nước”
Show Information