Cách dùng "确实被打压得挺厉害的" (què shí bèi dǎ yā dé tǐng lì hài de) trong hội thoại tiếng Trung
确实被打压得挺厉害的
Thực sự bị đàn áp khá nặng
Show Information
Source Media
TV Series
Season & Episode
S1 E15
Clip Timestamp
14:47
TMDB ID
261676
Conversation Context
| Line | Chinese | Pinyin | Translation |
|---|---|---|---|
| 1 | 他们在那边 | tā men zài nà biān | Bọn chúng ở bên đó |
| 2▶ | 确实被打压得挺厉害的 | què shí bèi dǎ yā dé tǐng lì hài de | Thực sự bị đàn áp khá nặng |
| 3 | 就在前段日子 有一场境内外的联合行动 | jiù zài qián duàn rì zi yǒu yī cháng jìng nèi wài de lián hé xíng dòng | Ngay hồi trước đây Có một chiến dịch phối hợp trong và ngoài nước |
