Cách dùng "十四分钟 可以" (shí sì fēn zhōng kě yǐ) trong hội thoại tiếng Trung
十四分钟 可以
Mười bốn phút. Được.
HSK Vocabulary
Show Information
Source Media
TV Series
Season & Episode
S1 E15
Clip Timestamp
32:51
TMDB ID
261676
Conversation Context
| Line | Chinese | Pinyin | Translation |
|---|---|---|---|
| 1 | 半个小时 | bàn gè xiǎo shí | Nửa tiếng. |
| 2▶ | 十四分钟 可以 | shí sì fēn zhōng kě yǐ | Mười bốn phút. Được. |
| 3 | 我和她早就离婚了 | wǒ hé tā zǎo jiù lí hūn le | Tôi và cô ấy ly hôn từ lâu rồi. |
