Cách dùng "谁让她挡了我的路呢" (shuí ràng tā dǎng le wǒ de lù ne) trong hội thoại tiếng Trung
谁让她挡了我的路呢
Ai bảo cô ta chắn đường tôi
Show Information
Source Media
TV Series
Season & Episode
S1 E15
Clip Timestamp
16:21
TMDB ID
261676
Conversation Context
| Line | Chinese | Pinyin | Translation |
|---|---|---|---|
| 1 | 我本来没想杀她的 | wǒ běn lái méi xiǎng shā tā de | Tôi vốn không định giết cô ta |
| 2▶ | 谁让她挡了我的路呢 | shuí ràng tā dǎng le wǒ de lù ne | Ai bảo cô ta chắn đường tôi |
| 3 | 这廖光永 | zhè liào guāng yǒng | Tên Liêu Quang Vĩnh này |
