Cách dùng "我没回宿舍让你担心了" (wǒ méi huí sù shè ràng nǐ dān xīn le) trong hội thoại tiếng Trung
我没回宿舍让你担心了
Tớ không về ký túc xá khiến cậu lo rồi.
Show Information
Source Media
TV Series
Season & Episode
S1 E15
Clip Timestamp
31:46
TMDB ID
261676
Conversation Context
| Line | Chinese | Pinyin | Translation |
|---|---|---|---|
| 1 | 没回宿舍 | méi huí sù shè | Không về ký túc xá. |
| 2▶ | 我没回宿舍让你担心了 | wǒ méi huí sù shè ràng nǐ dān xīn le | Tớ không về ký túc xá khiến cậu lo rồi. |
| 3 | 喝酒去了 | hē jiǔ qù le | Đi uống rượu à? |
