Cách dùng "走了 走了 走了啊 打烊了要" (zǒu le zǒu le zǒu le a dǎ yàng le yào) trong hội thoại tiếng Trung

zǒule zǒule zǒulea yàngleyào

Đi thôi, đi thôi, đi nào. Sắp đóng cửa rồi đấy.

Idioms & Colloquial Expressions
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0126:57
xiè xiè xiè xiè

谢谢 谢谢

Cảm ơn, cảm ơn.

LINE 0227:01
PLAYING SCENE
zǒu le zǒu le zǒu le a dǎ yàng le yào

走了 走了 走了啊 打烊了要

Đi thôi, đi thôi, đi nào. Sắp đóng cửa rồi đấy.

LINE 0327:05
hē diào wǒ dà bàn gè yuè de gōng zī wǒ de mā ya

喝掉我大半个月的工资 我的妈呀

Uống hết gần nửa tháng lương của tôi. Trời ơi.

Show Information
Source MediaTV Series
Season & EpisodeS1 E15
Timestamp27:01
TMDB ID261676