Cách dùng "走了 走了 走了啊 打烊了要" (zǒu le zǒu le zǒu le a dǎ yàng le yào) trong hội thoại tiếng Trung
走了 走了 走了啊 打烊了要
Đi thôi, đi thôi, đi nào. Sắp đóng cửa rồi đấy.
Show Information
Source Media
TV Series
Season & Episode
S1 E15
Clip Timestamp
27:01
TMDB ID
261676
Conversation Context
| Line | Chinese | Pinyin | Translation |
|---|---|---|---|
| 1 | 谢谢 谢谢 | xiè xiè xiè xiè | Cảm ơn, cảm ơn. |
| 2▶ | 走了 走了 走了啊 打烊了要 | zǒu le zǒu le zǒu le a dǎ yàng le yào | Đi thôi, đi thôi, đi nào. Sắp đóng cửa rồi đấy. |
| 3 | 喝掉我大半个月的工资 我的妈呀 | hē diào wǒ dà bàn gè yuè de gōng zī wǒ de mā ya | Uống hết gần nửa tháng lương của tôi. Trời ơi. |
