Cách dùng "走了 走了 走了啊 打烊了要" (zǒu le zǒu le zǒu le a dǎ yàng le yào) trong hội thoại tiếng Trung

zǒule zǒule zǒulea yàngleyào

Đi thôi, đi thôi, đi nào. Sắp đóng cửa rồi đấy.

HSK Vocabulary
Show Information
Source Media
TV Series
Season & Episode
S1 E15
Clip Timestamp
27:01
TMDB ID
261676
Conversation Context
LineChinesePinyinTranslation
1谢谢 谢谢xiè xiè xiè xièCảm ơn, cảm ơn.
2走了 走了 走了啊 打烊了要zǒu le zǒu le zǒu le a dǎ yàng le yàoĐi thôi, đi thôi, đi nào. Sắp đóng cửa rồi đấy.
3喝掉我大半个月的工资 我的妈呀hē diào wǒ dà bàn gè yuè de gōng zī wǒ de mā yaUống hết gần nửa tháng lương của tôi. Trời ơi.

More Clips From Episode

Total 181 clips (Page 10 of 10)
对对对 赶紧给它包好
HSK 4
0:03s
duì duì duì gǎn jǐn gěi tā bāo hǎoĐúng đúng, mau gói nó lại cho kỹ.