Cách dùng "够让着你的了 还得寸进尺" (gòu ràng zhe nǐ de le hái dé cùn jìn chǐ) trong hội thoại tiếng Trung
够让着你的了 还得寸进尺
Đã nhường mày đủ rồi đấy Còn được voi đòi tiên
Show Information
Source Media
TV Series
Season & Episode
S1 E3
Clip Timestamp
28:19
TMDB ID
270857
Conversation Context
| Line | Chinese | Pinyin | Translation |
|---|---|---|---|
| 1 | 你不要以为你来个月经 全世界都要围着你转 | nǐ bú yào yǐ wéi nǐ lái gè yuè jīng quán shì jiè dōu yào wéi zhe nǐ zhuǎn | Mày đừng tưởng mày có kinh Là cả thế giới phải xoay quanh mày |
| 2▶ | 够让着你的了 还得寸进尺 | gòu ràng zhe nǐ de le hái dé cùn jìn chǐ | Đã nhường mày đủ rồi đấy Còn được voi đòi tiên |
| 3 | 我都饿了 再等等 再等等 马上就好 马上就好啊 | wǒ dōu è le zài děng děng zài děng děng mǎ shàng jiù hǎo mǎ shàng jiù hǎo a | Con đói rồi đây này Chờ tí, chờ tí nữa thôi Xong ngay, xong ngay rồi |
More Clips From Episode
Total 43 clips (Page 2 of 3)
HSK 2
0:03s
měi yàn mài shá ne mài pò làn ne zǒu ba zǒu ba fán sǐ leMỹ Diễm, bán gì vậy Bán phế liệu đó Đi thôi, đi thôi Phiền chết đi được

HSK 7
0:03s
guāng gù zhe tān xīn lián rì qī dōu méi kàn wǒ hái mài chū qù yī xiāngChỉ lo tham lam Đến ngày hết hạn cũng không thèm xem Tao còn bán được cả một thùng

HSK 1
0:03s

HSK 3
0:03s
nǐ yī huì er ràng wǒ xiě zuò yè yī huì er ràng wǒ xǐ càiLúc thì bảo con làm bài tập Lúc thì bảo con rửa rau

HSK 7
0:03s
nǐ dào dǐ ràng wǒ gàn má wǒ jīn tiān bù xiǎng zòu nǐRốt cuộc mẹ muốn con làm gì Hôm nay mẹ không muốn đánh mày

HSK 1
0:03s
nǐ dōu shì wǒ shēng de yǒu shén me shì nǐ deTụi mày đều do tao đẻ ra Có cái gì là của mày chứ

HSK 5
0:03s
jiā lǐ jiù sān gè rén nǐ jiǎo qíng gè shá yaTrong nhà có ba người thôi Mày làm bộ cái gì vậy

HSK 5
0:03s
cè suǒ lā jī tǒng nǐ yě fān a wǒ shōu gè lā jī yě yǒu cuò leThùng rác nhà vệ sinh mày cũng lục à Tao dọn rác cũng có tội à

HSK 5
0:03s
nǐ bú yào yǐ wéi nǐ lái gè yuè jīng quán shì jiè dōu yào wéi zhe nǐ zhuǎnMày đừng tưởng mày có kinh Là cả thế giới phải xoay quanh mày

HSK 7
0:03s
lǎo hǔ pì gǔ mō bù dé lǎo hǔ pì gǔ mō bù déMông cọp không ai dám đụng vào Mông cọp không ai dám đụng vào

HSK 5
0:03s
wǒ bù guǎn nǐ zhè lǐ xiǎng zěn me lái de yí dàn kāi shǐ jiù bié fàng qìTôi không quan tâm lý tưởng đó từ đâu ra Đã bắt đầu thì đừng bỏ cuộc

HSK 2
0:03s
shuō cáo cāo cáo cāo jiù dào a nǐ zǎ zài zhè ér neVừa nhắc đến là xuất hiện ngay. Anh ở đây làm gì vậy?







