Quay lại trang chủChi tiết clip

Cách dùng "你帮妈打听打听" (nǐ bāng mā dǎ tīng dǎ tīng) trong hội thoại tiếng Trung

你帮妈打听打听

nǐ bāng mā dǎ tīng dǎ tīng

Con hỏi giúp mẹ với.

Show Information
Source Media
TV Series
Season & Episode
S1 E3
Clip Timestamp
1:51
TMDB ID
270857
Conversation Context
LineChinesePinyinTranslation
1小名xiǎo míngTiểu Danh ơi.
2你帮妈打听打听nǐ bāng mā dǎ tīng dǎ tīngCon hỏi giúp mẹ với.
3重婚怎么算chóng hūn zěn me suànTrùng hôn thì tính thế nào?

More Clips From Episode

Total 43 clips (Page 2 of 3)
受啥刺激了你这是
HSK 5
0:03s
shòu shá cì jī le nǐ zhè shìMày bị kích động cái gì vậy
都这点了你还没做饭啊
HSK 2
0:03s
dōu zhè diǎn le nǐ hái méi zuò fàn aGiờ này rồi mà mày chưa nấu cơm à
光顾着贪心 连日期都没看 我还卖出去一箱
HSK 7
0:03s
guāng gù zhe tān xīn lián rì qī dōu méi kàn wǒ hái mài chū qù yī xiāngChỉ lo tham lam Đến ngày hết hạn cũng không thèm xem Tao còn bán được cả một thùng
懒驴上磨屎尿多
HSK 7
0:03s
lǎn lǘ shàng mó shǐ niào duōLười như lừa, đến lúc làm việc lại đủ chuyện
等一下 每天都是这些破事
HSK 1
0:03s
děng yí xià měi tiān dōu shì zhè xiē pò shìĐợi tí Ngày nào cũng toàn chuyện vặt vãnh
没完没了 哪有什么理想
HSK 7
0:03s
méi wán méi liǎo nǎ yǒu shén me lǐ xiǎngKhông bao giờ dứt Lý tưởng cái gì chứ
你一会儿让我写作业 一会儿让我洗菜
HSK 3
0:03s
nǐ yī huì er ràng wǒ xiě zuò yè yī huì er ràng wǒ xǐ càiLúc thì bảo con làm bài tập Lúc thì bảo con rửa rau
你到底让我干吗 我今天不想揍你
HSK 7
0:03s
nǐ dào dǐ ràng wǒ gàn má wǒ jīn tiān bù xiǎng zòu nǐRốt cuộc mẹ muốn con làm gì Hôm nay mẹ không muốn đánh mày
你别没事找事听见没
HSK 1
0:03s
nǐ bié méi shì zhǎo shì tīng jiàn méiĐừng có rảnh mà gây chuyện, nghe chưa
你都是我生的 有什么是你的
HSK 1
0:03s
nǐ dōu shì wǒ shēng de yǒu shén me shì nǐ deTụi mày đều do tao đẻ ra Có cái gì là của mày chứ
家里就三个人 你矫情个啥呀
HSK 5
0:03s
jiā lǐ jiù sān gè rén nǐ jiǎo qíng gè shá yaTrong nhà có ba người thôi Mày làm bộ cái gì vậy
厕所垃圾桶你也翻啊 我收个垃圾也有错了
HSK 5
0:03s
cè suǒ lā jī tǒng nǐ yě fān a wǒ shōu gè lā jī yě yǒu cuò leThùng rác nhà vệ sinh mày cũng lục à Tao dọn rác cũng có tội à
你不要以为你来个月经 全世界都要围着你转
HSK 5
0:03s
nǐ bú yào yǐ wéi nǐ lái gè yuè jīng quán shì jiè dōu yào wéi zhe nǐ zhuǎnMày đừng tưởng mày có kinh Là cả thế giới phải xoay quanh mày
够让着你的了 还得寸进尺
HSK 4
0:03s
gòu ràng zhe nǐ de le hái dé cùn jìn chǐĐã nhường mày đủ rồi đấy Còn được voi đòi tiên
老虎屁股摸不得
HSK 7
0:03s
lǎo hǔ pì gǔ mō bù déMông cọp không ai dám đụng vào
老虎屁股摸不得 老虎屁股摸不得
HSK 7
0:03s
lǎo hǔ pì gǔ mō bù dé lǎo hǔ pì gǔ mō bù déMông cọp không ai dám đụng vào Mông cọp không ai dám đụng vào
我的妈呀 热死了
HSK 5
0:03s
wǒ de mā ya rè sǐ leTrời ơi, nóng chết mất
我不管你这理想怎么来的 一旦开始就别放弃
HSK 5
0:03s
wǒ bù guǎn nǐ zhè lǐ xiǎng zěn me lái de yí dàn kāi shǐ jiù bié fàng qìTôi không quan tâm lý tưởng đó từ đâu ra Đã bắt đầu thì đừng bỏ cuộc
我最讨厌半途而废的人
HSK 7
0:03s
wǒ zuì tǎo yàn bàn tú ér fèi de rénTôi ghét nhất những người bỏ dở giữa chừng
说曹操曹操就到啊 你咋在这儿呢
HSK 2
0:03s
shuō cáo cāo cáo cāo jiù dào a nǐ zǎ zài zhè ér neVừa nhắc đến là xuất hiện ngay. Anh ở đây làm gì vậy?