Cách dùng "我的妈呀 热死了" (wǒ de mā ya rè sǐ le) trong hội thoại tiếng Trung
我的妈呀 热死了
wǒ de mā ya rè sǐ le
Trời ơi, nóng chết mất
Show Information
Source Media
TV Series
Season & Episode
S1 E3
Clip Timestamp
29:55
TMDB ID
270857
Conversation Context
| Line | Chinese | Pinyin | Translation |
|---|---|---|---|
| 1 | 不要 | bú yào | Không |
| 2▶ | 我的妈呀 热死了 | wǒ de mā ya rè sǐ le | Trời ơi, nóng chết mất |
| 3 | 你打算这一个夏天 都捂得这么严实啊 | nǐ dǎ suàn zhè yí gè xià tiān dōu wǔ dé zhè me yán shí a | Mày định cả mùa hè này cứ bịt kín như vậy à |
More Clips From Episode
Total 43 clips (Page 3 of 3)
HSK 2
0:03s
méi xiǎng dào a nǐ hái zài zán qī dào hé zi neKhông ngờ được, anh vẫn ở cái Qidaohezi này.

HSK 5
0:03s
