Cách dùng "我也没想到 你会当警察呀" (wǒ yě méi xiǎng dào nǐ huì dāng jǐng chá ya) trong hội thoại tiếng Trung

méixiǎngdào huìdāngjǐngcháya

Tôi cũng không ngờ anh lại đi làm cảnh sát.

Show Information
Source Media
TV Series
Season & Episode
S1 E3
Clip Timestamp
34:32
TMDB ID
270857
Conversation Context
LineChinesePinyinTranslation
1没想到啊 你还在咱七道河子呢méi xiǎng dào a nǐ hái zài zán qī dào hé zi neKhông ngờ được, anh vẫn ở cái Qidaohezi này.
2我也没想到 你会当警察呀wǒ yě méi xiǎng dào nǐ huì dāng jǐng chá yaTôi cũng không ngờ anh lại đi làm cảnh sát.
3你不是来找我叙旧的吧nǐ bú shì lái zhǎo wǒ xù jiù de baAnh không chỉ đến để hàn huyên thôi đâu nhỉ

More Clips From Episode

Total 43 clips (Page 2 of 3)
美艳 卖啥呢 卖破烂呢 走吧 走吧 烦死了
HSK 2
0:03s
měi yàn mài shá ne mài pò làn ne zǒu ba zǒu ba fán sǐ leMỹ Diễm, bán gì vậy Bán phế liệu đó Đi thôi, đi thôi Phiền chết đi được

受啥刺激了你这是
HSK 5
0:03s
shòu shá cì jī le nǐ zhè shìMày bị kích động cái gì vậy

都这点了你还没做饭啊
HSK 2
0:03s
dōu zhè diǎn le nǐ hái méi zuò fàn aGiờ này rồi mà mày chưa nấu cơm à

光顾着贪心 连日期都没看 我还卖出去一箱
HSK 7
0:03s
guāng gù zhe tān xīn lián rì qī dōu méi kàn wǒ hái mài chū qù yī xiāngChỉ lo tham lam Đến ngày hết hạn cũng không thèm xem Tao còn bán được cả một thùng

懒驴上磨屎尿多
HSK 7
0:03s
lǎn lǘ shàng mó shǐ niào duōLười như lừa, đến lúc làm việc lại đủ chuyện

等一下 每天都是这些破事
HSK 1
0:03s
děng yí xià měi tiān dōu shì zhè xiē pò shìĐợi tí Ngày nào cũng toàn chuyện vặt vãnh

没完没了 哪有什么理想
HSK 7
0:03s
méi wán méi liǎo nǎ yǒu shén me lǐ xiǎngKhông bao giờ dứt Lý tưởng cái gì chứ

你一会儿让我写作业 一会儿让我洗菜
HSK 3
0:03s
nǐ yī huì er ràng wǒ xiě zuò yè yī huì er ràng wǒ xǐ càiLúc thì bảo con làm bài tập Lúc thì bảo con rửa rau

你到底让我干吗 我今天不想揍你
HSK 7
0:03s
nǐ dào dǐ ràng wǒ gàn má wǒ jīn tiān bù xiǎng zòu nǐRốt cuộc mẹ muốn con làm gì Hôm nay mẹ không muốn đánh mày

你别没事找事听见没
HSK 1
0:03s
nǐ bié méi shì zhǎo shì tīng jiàn méiĐừng có rảnh mà gây chuyện, nghe chưa

你都是我生的 有什么是你的
HSK 1
0:03s
nǐ dōu shì wǒ shēng de yǒu shén me shì nǐ deTụi mày đều do tao đẻ ra Có cái gì là của mày chứ

家里就三个人 你矫情个啥呀
HSK 5
0:03s
jiā lǐ jiù sān gè rén nǐ jiǎo qíng gè shá yaTrong nhà có ba người thôi Mày làm bộ cái gì vậy

厕所垃圾桶你也翻啊 我收个垃圾也有错了
HSK 5
0:03s
cè suǒ lā jī tǒng nǐ yě fān a wǒ shōu gè lā jī yě yǒu cuò leThùng rác nhà vệ sinh mày cũng lục à Tao dọn rác cũng có tội à

你不要以为你来个月经 全世界都要围着你转
HSK 5
0:03s
nǐ bú yào yǐ wéi nǐ lái gè yuè jīng quán shì jiè dōu yào wéi zhe nǐ zhuǎnMày đừng tưởng mày có kinh Là cả thế giới phải xoay quanh mày

够让着你的了 还得寸进尺
HSK 4
0:03s
gòu ràng zhe nǐ de le hái dé cùn jìn chǐĐã nhường mày đủ rồi đấy Còn được voi đòi tiên

老虎屁股摸不得
HSK 7
0:03s
lǎo hǔ pì gǔ mō bù déMông cọp không ai dám đụng vào

老虎屁股摸不得 老虎屁股摸不得
HSK 7
0:03s
lǎo hǔ pì gǔ mō bù dé lǎo hǔ pì gǔ mō bù déMông cọp không ai dám đụng vào Mông cọp không ai dám đụng vào

我的妈呀 热死了
HSK 5
0:03s
wǒ de mā ya rè sǐ leTrời ơi, nóng chết mất

我不管你这理想怎么来的 一旦开始就别放弃
HSK 5
0:03s
wǒ bù guǎn nǐ zhè lǐ xiǎng zěn me lái de yí dàn kāi shǐ jiù bié fàng qìTôi không quan tâm lý tưởng đó từ đâu ra Đã bắt đầu thì đừng bỏ cuộc

我最讨厌半途而废的人
HSK 7
0:03s
wǒ zuì tǎo yàn bàn tú ér fèi de rénTôi ghét nhất những người bỏ dở giữa chừng