Cách dùng "郎情妹意" (láng qíng mèi yì) trong hội thoại tiếng Trung
郎情妹意
tình chàng ý thiếp,
Idioms & Colloquial Expressions
Grammar Patterns
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0132:19
tóng同
yuàn院
ér而
jū居
“Sống chung một chỗ,”
LINE 0232:20
PLAYING SCENEláng郎
qíng情
mèi妹
yì意
“tình chàng ý thiếp,”
LINE 0332:22
dàng当
zhēn真
shì是
yǒu友
ài爱
ne呢
“đúng là thân thiết.”
Show Information