Cách dùng "却未必得善终" (què wèi bì děi shàn zhōng) trong hội thoại tiếng Trung
却未必得善终
nhưng chưa chắc đã được chết yên lành.
Idioms & Colloquial Expressions
Grammar Patterns
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0117:40
chū出
shēng生
rù入
sǐ死
“vào sinh ra tử,”
LINE 0217:43
PLAYING SCENEquè却
wèi未
bì必
děi得
shàn善
zhōng终
“nhưng chưa chắc đã được chết yên lành.”
LINE 0317:58
suǒ所
wèi谓
yīn因
guǒ果
“Từ lâu ta đã không tin”
Show Information