Cách dùng "是不得不警醒了" (shì bù dé bù jǐng xǐng le) trong hội thoại tiếng Trung
是不得不警醒了
không thể không cảnh giác nữa.
Idioms & Colloquial Expressions
Grammar Patterns
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0105:18
xiàn现
rú如
jīn今
“Bây giờ”
LINE 0205:19
PLAYING SCENEshì是
bù不
dé得
bù不
jǐng警
xǐng醒
le了
“không thể không cảnh giác nữa.”
LINE 0305:26
shī师
xiōng兄
“Sư huynh,”
Show Information