Cách dùng "师姐你可不能冤枉我" (shī jiě nǐ kě bù néng yuān wǎng wǒ) trong hội thoại tiếng Trung
师姐你可不能冤枉我
Sư tỷ không thể đổ oan cho ta.
Idioms & Colloquial Expressions
Grammar Patterns
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0107:28
cài zhāo nǐ shuǎ zhà
蔡昭 你耍诈
“Thái Chiêu, cô chơi xấu.”
LINE 0207:29
PLAYING SCENEshī师
jiě姐
nǐ你
kě可
bù不
néng能
yuān冤
wǎng枉
wǒ我
“Sư tỷ không thể đổ oan cho ta.”
LINE 0307:32
wǒ我
yī一
méi没
shǐ使
àn暗
qì器
“Ta không dùng ám khí,”
Show Information