Cách dùng "我见世兄身手矫捷" (wǒ jiàn shì xiōng shēn shǒu jiǎo jié) trong hội thoại tiếng Trung

jiànshìxiōngshēnshǒujiǎojié

ta thấy thế huynh thân thủ nhanh nhẹn.

Idioms & Colloquial Expressions
Grammar Patterns
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0125:07

Nhưng đêm ấy khi bị tấn công,

LINE 0225:09
PLAYING SCENE
jiàn
shì
xiōng
shēn
shǒu
jiǎo
jié

ta thấy thế huynh thân thủ nhanh nhẹn.

LINE 0325:11
fāng
cái
zhā
zhēn
shí

Khi nãy châm cứu,

Show Information
Source MediaTV Series
Season & EpisodeS1 E2
Timestamp25:09
TMDB ID262932