Cách dùng "这些权当是师母的一片心意" (zhè xiē quán dāng shì shī mǔ de yī piàn xīn yì) trong hội thoại tiếng Trung

zhèxiēquándāngshìshīdepiànxīn

Những thứ này xem như tấm lòng của sư mẫu,

Idioms & Colloquial Expressions
Grammar Patterns
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0109:18
jīn
zǒng
suàn
le
xián

Hôm nay cuối cùng cũng rảnh.

LINE 0209:20
PLAYING SCENE
zhè
xiē
quán
dāng
shì
shī
de
piàn
xīn

Những thứ này xem như tấm lòng của sư mẫu,

LINE 0309:22
gěi
men
jīng

để các con đỡ sợ.

Show Information
Source MediaTV Series
Season & EpisodeS1 E2
Timestamp09:20
TMDB ID262932