Cách dùng "这要是被别人听了" (zhè yào shì bèi bié rén tīng le) trong hội thoại tiếng Trung
这要是被别人听了
chuyện này nếu bị người khác nghe được,
Idioms & Colloquial Expressions
Grammar Patterns
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0133:09
xiǎo小
shī师
mèi妹
“Tiểu sư muội,”
LINE 0233:10
PLAYING SCENEzhè这
yào要
shì是
bèi被
bié别
rén人
tīng听
le了
“chuyện này nếu bị người khác nghe được,”
LINE 0333:12
guā瓜
tián田
lǐ李
xià下
“sẽ thành tình ngay lý gian,”
Show Information