Cách dùng "这要是被别人听了" (zhè yào shì bèi bié rén tīng le) trong hội thoại tiếng Trung

zhèyàoshìbèibiéréntīngle

chuyện này nếu bị người khác nghe được,

Idioms & Colloquial Expressions
Grammar Patterns
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0133:09
xiǎo
shī
mèi

Tiểu sư muội,

LINE 0233:10
PLAYING SCENE
zhè
yào
shì
bèi
bié
rén
tīng
le

chuyện này nếu bị người khác nghe được,

LINE 0333:12
guā
tián
xià

sẽ thành tình ngay lý gian,

Show Information
Source MediaTV Series
Season & EpisodeS1 E2
Timestamp33:10
TMDB ID262932