Cách dùng "把自己弄成急性肺炎了" (bǎ zì jǐ nòng chéng jí xìng fèi yán le) trong hội thoại tiếng Trung
把自己弄成急性肺炎了
mà làm mình viêm phổi cấp luôn thế?
Idioms & Colloquial Expressions
Grammar Patterns
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0118:00
nǐ你
zěn怎
me么
shàng上
gè个
bān班
“Sao cậu đi làm”
LINE 0218:00
PLAYING SCENEbǎ把
zì自
jǐ己
nòng弄
chéng成
jí急
xìng性
fèi肺
yán炎
le了
“mà làm mình viêm phổi cấp luôn thế?”
LINE 0318:02
yào要
bú不
shì是
jì纪
zǒng总
gěi给
wǒ我
dǎ打
diàn电
huà话
“Nếu sếp Kỷ không gọi cho tớ,”
Show Information