Cách dùng "结果越看越入迷" (jié guǒ yuè kàn yuè rù mí) trong hội thoại tiếng Trung
结果越看越入迷
Thế mà càng đọc càng mê,
Idioms & Colloquial Expressions
Grammar Patterns
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0126:58
suǒ所
yǐ以
jiù就
kàn看
le了
yī一
xiē些
yì艺
shù术
xiāng相
guān关
de的
shū书
jí籍
“nên tôi có đọc một vài quyển sách có liên quan đến nghệ thuật.”
LINE 0227:00
PLAYING SCENEjié结
guǒ果
yuè越
kàn看
yuè越
rù入
mí迷
“Thế mà càng đọc càng mê,”
LINE 0327:02
jiù就
xǐ喜
huān欢
shàng上
le了
“thích luôn rồi,”
Show Information