Cách dùng "室外是热带海洋的鸟语花香" (shì wài shì rè dài hǎi yáng de niǎo yǔ huā xiāng) trong hội thoại tiếng Trung
室外是热带海洋的鸟语花香
bên ngoài là chim hót hoa thơm của cảnh biển nhiệt đới.
Idioms & Colloquial Expressions
Grammar Patterns
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0126:28
shì室
nèi内
shì是
dī低
diào调
shē奢
huá华
de的
yì艺
shù术
cháng长
láng廊
“Bên trong là hành lang nghệ thuật sang trọng mà kín đáo,”
LINE 0226:31
PLAYING SCENEshì室
wài外
shì是
rè热
dài带
hǎi海
yáng洋
de的
niǎo鸟
yǔ语
huā花
xiāng香
“bên ngoài là chim hót hoa thơm của cảnh biển nhiệt đới.”
LINE 0326:34
zhè这
jiǎn简
zhí直
jiù就
shì是
wǒ我
xiǎng想
xiàng象
zhōng中
de的
tiān天
táng堂
“Đây đúng là thiên đường mà tôi tưởng tượng.”
Show Information