Cách dùng "我不确定 不能保证" (wǒ bù què dìng bù néng bǎo zhèng) trong hội thoại tiếng Trung
我不确定 不能保证
Tôi chưa chắc chắn, không thể đảm bảo.
Idioms & Colloquial Expressions
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0125:34
míng明
tiān天
“Ngày mai ư?”
LINE 0225:35
PLAYING SCENEwǒ bù què dìng bù néng bǎo zhèng
我不确定 不能保证
“Tôi chưa chắc chắn, không thể đảm bảo.”
LINE 0325:40
hǎo de zài jiàn
好的 再见
“Được rồi, tạm biệt.”
Show Information