Cách dùng "我从昨天晚上到现在都没看了" (wǒ cóng zuó tiān wǎn shàng dào xiàn zài dōu méi kàn le) trong hội thoại tiếng Trung

cóngzuótiānwǎnshàngdàoxiànzàidōuméikànle

Từ tối qua đến giờ tớ chưa xem rồi.

Idioms & Colloquial Expressions
Grammar Patterns
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0120:05
yào
kàn
xià
gōng
zuò
qún

Tớ muốn xem nhóm công việc.

LINE 0220:06
PLAYING SCENE
cóng
zuó
tiān
wǎn
shàng
dào
xiàn
zài
dōu
méi
kàn
le

Từ tối qua đến giờ tớ chưa xem rồi.

LINE 0320:08
yǒu
rén
zhǎo

Tớ sợ có người tìm tớ.

Show Information
Source MediaTV Series
Season & EpisodeS1 E29
Timestamp20:06
TMDB ID281231