Cách dùng "我从昨天晚上到现在都没看了" (wǒ cóng zuó tiān wǎn shàng dào xiàn zài dōu méi kàn le) trong hội thoại tiếng Trung
我从昨天晚上到现在都没看了
Từ tối qua đến giờ tớ chưa xem rồi.
Idioms & Colloquial Expressions
Grammar Patterns
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0120:05
wǒ我
yào要
kàn看
yī一
xià下
gōng工
zuò作
qún群
“Tớ muốn xem nhóm công việc.”
LINE 0220:06
PLAYING SCENEwǒ我
cóng从
zuó昨
tiān天
wǎn晚
shàng上
dào到
xiàn现
zài在
dōu都
méi没
kàn看
le了
“Từ tối qua đến giờ tớ chưa xem rồi.”
LINE 0320:08
wǒ我
pà怕
yǒu有
rén人
zhǎo找
wǒ我
“Tớ sợ có người tìm tớ.”
Show Information