Cách dùng "我就再也没见到我的助听器了" (wǒ jiù zài yě méi jiàn dào wǒ de zhù tīng qì le) trong hội thoại tiếng Trung

jiùzàiméijiàndàodezhùtīngle

cháu không thấy máy trợ thính của cháu đâu nữa.

Idioms & Colloquial Expressions
Grammar Patterns
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0106:12
dàn
zài
zhī
hòu

Nhưng sau khi ở đó,

LINE 0206:13
PLAYING SCENE
jiù
zài
méi
jiàn
dào
de
zhù
tīng
le

cháu không thấy máy trợ thính của cháu đâu nữa.

LINE 0306:17
kāng lè bù kāng lè bù

康乐部 康乐部

Bộ phận giải trí, bộ phận giải trí,

Show Information
Source MediaTV Series
Season & EpisodeS1 E29
Timestamp06:13
TMDB ID281231