Cách dùng "我们刚出去就看它开走了" (wǒ men gāng chū qù jiù kàn tā kāi zǒu le) trong hội thoại tiếng Trung

mengāngchūjiùkànkāizǒule

Bọn tôi mới ra ngoài đã thấy nó đi rồi.

Idioms & Colloquial Expressions
Grammar Patterns
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0108:11
shén
me
shí
hòu
zǒu
de

Đi lúc nào thế?

LINE 0208:12
PLAYING SCENE
men
gāng
chū
jiù
kàn
kāi
zǒu
le

Bọn tôi mới ra ngoài đã thấy nó đi rồi.

LINE 0308:14
hǎo
xiè
xiè
a

Được, cảm ơn.

Show Information
Source MediaTV Series
Season & EpisodeS1 E29
Timestamp08:12
TMDB ID281231