Cách dùng "我们刚出去就看它开走了" (wǒ men gāng chū qù jiù kàn tā kāi zǒu le) trong hội thoại tiếng Trung
我们刚出去就看它开走了
Bọn tôi mới ra ngoài đã thấy nó đi rồi.
Idioms & Colloquial Expressions
Grammar Patterns
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0108:11
shén什
me么
shí时
hòu候
zǒu走
de的
“Đi lúc nào thế?”
LINE 0208:12
PLAYING SCENEwǒ我
men们
gāng刚
chū出
qù去
jiù就
kàn看
tā它
kāi开
zǒu走
le了
“Bọn tôi mới ra ngoài đã thấy nó đi rồi.”
LINE 0308:14
hǎo好
xiè谢
xiè谢
a啊
“Được, cảm ơn.”
Show Information