Cách dùng "但是他跟国民党地方省的省主席 眉来眼去的" (dàn shì tā gēn guó mín dǎng dì fāng shěng de shěng zhǔ xí méi lái yǎn qù de) trong hội thoại tiếng Trung

dànshìgēnguómíndǎngfāngshěngdeshěngzhǔ méiláiyǎnde

Nhưng hắn và chủ tịch tỉnh của Quốc Dân Đảng ở địa phương. Qua lại rất mờ ám.

Idioms & Colloquial Expressions
Grammar Patterns
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0101:53
méi
yǒu
zhèng
de
shì
dào
gǎn
xiā
shuō

Chuyện không có bằng chứng thì tôi không dám nói bừa.

LINE 0201:56
PLAYING SCENE
dàn shì tā gēn guó mín dǎng dì fāng shěng de shěng zhǔ xí méi lái yǎn qù de

但是他跟国民党地方省的省主席 眉来眼去的

Nhưng hắn và chủ tịch tỉnh của Quốc Dân Đảng ở địa phương. Qua lại rất mờ ám.

LINE 0301:59
gāng gāng bèi rèn mìng wèi jiāng sū bǎo ān dì sān lǚ lǚ zhǎng

刚刚被任命为 江苏保安第三旅旅长

Vừa mới được bổ nhiệm làm. Lữ đoàn trưởng Lữ đoàn Bảo an số 3 Giang Tô.

Show Information
Source MediaTV Series
Season & EpisodeS1 E33
Timestamp01:56
TMDB ID289624