Cách dùng "阿姐吃 姐夫吃" (ā jiě chī jiě fū chī) trong hội thoại tiếng Trung
阿姐吃 姐夫吃
Tỷ tỷ ăn đi, tỷ phu ăn đi.
HSK Vocabulary
Show Information
Source Media
TV Series
Season & Episode
S1 E6
Clip Timestamp
33:20
TMDB ID
279388
Conversation Context
| Line | Chinese | Pinyin | Translation |
|---|---|---|---|
| 1 | 正本清源就是 | zhèng běn qīng yuán jiù shì | Giải quyết triệt để nghĩa là... ♪ Tĩnh lặng như ta ♪ |
| 2▶ | 阿姐吃 姐夫吃 | ā jiě chī jiě fū chī | Tỷ tỷ ăn đi, tỷ phu ăn đi. |
| 3 | 这些油 | zhè xiē yóu | Số dầu này, |
More Clips From Episode
Total 216 clips (Page 11 of 11)
HSK 5
0:03s
zhè zhǎng yù yā tou méi bǎ fán dà gěi zhuā le baNha đầu Trường Ngọc này không bắt Phàn Đại đấy chứ?

HSK 7
0:03s
zhè míng bǎi zhe wěn yíng de guān sī zhì yú mađây rõ là vụ kiện chắc thắng, cần thế không?













