Cách dùng "阿姐 猪尾巴好了吗" (ā jiě zhū wěi ba hǎo le ma) trong hội thoại tiếng Trung

ājiě zhūwěibahǎolema

Tỷ tỷ, đuôi lợn được chưa ạ?

HSK Vocabulary
Show Information
Source Media
TV Series
Season & Episode
S1 E6
Clip Timestamp
9:02
TMDB ID
279388
Conversation Context
LineChinesePinyinTranslation
1你不当家不知盐贵nǐ bù dàng jiā bù zhī yán guìHuynh không quản lý việc nhà không biết muối đắt.
2阿姐 猪尾巴好了吗ā jiě zhū wěi ba hǎo le maTỷ tỷ, đuôi lợn được chưa ạ?
3刚刚放里面 还得等一会儿呢gāng gāng fàng lǐ miàn hái dé děng yī huì er neVừa mới bỏ vào, phải chờ một lúc nữa.

More Clips From Episode

Total 216 clips (Page 10 of 11)
爹爹定是心疼姐姐的手皴了
HSK 6
0:03s
diē diē dìng shì xīn téng jiě jiě de shǒu cūn leChắc chắn là cha thương tỷ tỷ bị nẻ tay,

咱爹不会这么缺心眼的
HSK 7
0:03s
zán diē bú huì zhè me quē xīn yǎn deCha chúng ta không thiếu tinh tế thế đâu,

你要喜欢拿去用
HSK 3
0:03s
nǐ yào xǐ huān ná qù yòngNếu chàng thích thì cầm mà dùng.

不喜欢你挖它做什么
HSK 6
0:03s
bù xǐ huān nǐ wā tā zuò shén meKhông thích thì khoét nó làm gì?

挖了可就退不了了
HSK 6
0:03s
wā le kě jiù tuì bù liǎo leKhoét xong là không trả được nữa rồi.

想让你留着自己用
HSK 4
0:03s
xiǎng ràng nǐ liú zhe zì jǐ yòngmuốn con giữ lại dùng đấy.

我就用一下吧
HSK 3
0:03s
wǒ jiù yòng yī xià bata dùng một ít luôn vậy.

买这些没用的东西
HSK 1
0:03s
mǎi zhè xiē méi yòng de dōng xīMua mấy thứ vô dụng này,

需要我陪你去吗
HSK 4
0:03s
xū yào wǒ péi nǐ qù macần ta đi cùng cô không?

怎么没看见樊大两口子
HSK 1
0:03s
zěn me méi kàn jiàn fán dà liǎng kǒu ziSao không thấy vợ chồng nhà Phàn Đại?

带原告被告上堂
HSK 7
0:03s
dài yuán gào bèi gào shàng tángĐưa nguyên cáo, bị cáo lên công đường.

堂下所跪何人哪
HSK 7
0:03s
táng xià suǒ guì hé rén nǎNgười quỳ dưới kia là ai?

见过青天大老爷
HSK 2
0:03s
jiàn guò qīng tiān dà lǎo yétham kiến Thanh Thiên đại lão gia.

原告樊大牛何在啊
HSK 7
0:03s
yuán gào fán dà niú hé zài a[Minh kính cao huyền] Nguyên cáo Phàn Đại Ngưu ở đâu?

本官断案这么长时间
HSK 2
0:03s
běn guān duàn àn zhè me zhǎng shí jiānBổn quan xử án bao lâu qua,

头一回见原告不到现场的
HSK 7
0:03s
tóu yī huí jiàn yuán gào bú dào xiàn chǎng delần đầu gặp chuyện nguyên cáo vắng mặt.

这樊大牛迟迟不来
HSK 7
0:03s
zhè fán dà niú chí chí bù láiPhàn Đại Ngưu này mãi không đến

不如派个衙役到他家中一看
HSK 5
0:03s
bù rú pài gè yá yì dào tā jiā zhōng yī kànChi bằng phái một nha dịch đến nhà hắn xem

以示大人审案公平公正
HSK 6
0:03s
yǐ shì dà rén shěn àn gōng píng gōng zhèngđể thể hiện đại nhân xử án công bằng, chính trực.

你命人去一趟东村樊家
HSK 4
0:03s
nǐ mìng rén qù yī tàng dōng cūn fán jiāngươi sai người đến Phàn gia ở thôn Đông một chuyến.