Cách dùng "被告之人胜诉" (bèi gào zhī rén shèng sù) trong hội thoại tiếng Trung
被告之人胜诉
bị cáo thắng kiện.
Show Information
Source Media
TV Series
Season & Episode
S1 E6
Clip Timestamp
40:23
TMDB ID
279388
Conversation Context
| Line | Chinese | Pinyin | Translation |
|---|---|---|---|
| 1 | 那本官现在宣判 | nà běn guān xiàn zài xuān pàn | vậy bây giờ bổn quan tuyên phán |
| 2▶ | 被告之人胜诉 | bèi gào zhī rén shèng sù | bị cáo thắng kiện. |
| 3 | 大人 | dà rén | Đại nhân. |
More Clips From Episode
Total 216 clips (Page 2 of 11)
HSK 4
0:03s
gū jì shì yù dào le shén me shì wài gāo rén bachắc là gặp được cao nhân lánh đời nào đó.

HSK 3
0:03s

HSK 3
0:03s
hǎo jǐ cì kàn zhè máo sǔn zài zá jiā fù jìnMấy lần thấy con chim cắt này ở gần nhà chúng ta,

HSK 1
0:03s

HSK 5
0:03s
wǒ jiā de lǔ shuǐ lǔ kuài mù tou dōu hǎo chīNước kho của nhà ta kho miếng gỗ cũng thấy ngon.

HSK 7
0:03s
xùn hǎo de máo sǔn kě yǐ mài bǎi liǎng yǐ shàng deChim cắt đã thuần hóa có thể bán được hơn trăm lượng bạc đấy.













