Cách dùng "不然晚上又该做噩梦了" (bù rán wǎn shàng yòu gāi zuò è mèng le) trong hội thoại tiếng Trung
不然晚上又该做噩梦了
không tối lại gặp ác mộng.
Show Information
Source Media
TV Series
Season & Episode
S1 E6
Clip Timestamp
2:36
TMDB ID
279388
Conversation Context
| Line | Chinese | Pinyin | Translation |
|---|---|---|---|
| 1 | 别让她看见 | bié ràng tā kàn jiàn | đừng để con bé nhìn thấy, |
| 2▶ | 不然晚上又该做噩梦了 | bù rán wǎn shàng yòu gāi zuò è mèng le | không tối lại gặp ác mộng. |
| 3 | 好 | hǎo | Được. |
More Clips From Episode
Total 216 clips (Page 2 of 11)
HSK 3
0:03s

HSK 3
0:03s
hǎo jǐ cì kàn zhè máo sǔn zài zá jiā fù jìnMấy lần thấy con chim cắt này ở gần nhà chúng ta,

HSK 1
0:03s

HSK 5
0:03s
wǒ jiā de lǔ shuǐ lǔ kuài mù tou dōu hǎo chīNước kho của nhà ta kho miếng gỗ cũng thấy ngon.

HSK 7
0:03s
xùn hǎo de máo sǔn kě yǐ mài bǎi liǎng yǐ shàng deChim cắt đã thuần hóa có thể bán được hơn trăm lượng bạc đấy.














